Tại cuộc họp, các đại biểu được nghe báo cáo về quá trình triển khai, phương pháp rà soát, cập nhật và hoàn thiện bản đồ VFM2020.v1; đồng thời trao đổi về độ chính xác, những hạn chế của dữ liệu và đề xuất các công việc tiếp theo.Bản đồ được xây dựng trên cơ sở kết hợp nhiều nguồn dữ liệu, gồm bản đồ hiện trạng rừng của địa phương, dữ liệu viễn thám, ảnh vệ tinh đa thời gian và các bản đồ tham chiếu quốc tế như UMD/GLAD và dữ liệu của Trung tâm Nghiên cứu chung thuộc Ủy ban châu Âu (JRC). Quá trình thực hiện áp dụng nguyên tắc kế thừa, cập nhật và đối soát dữ liệu từ nhiều nguồn, kết hợp kiểm chứng tại địa phương nhằm nâng cao độ tin cậy của thông tin ranh giới rừng.
Theo kết quả phân tích dữ liệu tại 13 tỉnh được trình bày tại cuộc họp, khoảng 54,2% diện tích thuộc vùng xanh, tức các nguồn dữ liệu thống nhất về hiện trạng rừng hoặc không phải rừng; 45% thuộc vùng vàng, cần tiếp tục rà soát; và 0,8% thuộc vùng đỏ, có nguy cơ cao và cần được kiểm chứng. Theo thông tin công bố, toàn bộ diện tích vùng đỏ đã được các địa phương tiến hành kiểm chứng thực địa nhằm bảo đảm cơ sở xác minh thông tin.
Một nội dung trọng tâm khác là hướng dẫn sử dụng VFM2020.v1 để tra cứu và xác định các khu vực chồng lấn giữa dữ liệu ranh giới rừng với diện tích sản xuất. Các đại biểu được hướng dẫn cách khai thác bản đồ để đối chiếu dữ liệu không gian, nhận diện những vị trí có sự khác biệt giữa các nguồn dữ liệu và xác định các trường hợp cần tiếp tục kiểm tra, làm rõ.
Tại phiên thảo luận và hỏi đáp về kỹ thuật, dữ liệu và phương thức sử dụng bản đồ, các nội dung được đặt ra tập trung vào độ chính xác, những tồn tại của VFM2020.v1 và các đề xuất hoàn thiện trong giai đoạn tiếp theo. Cuộc họp cũng hướng đến thống nhất kế hoạch và các bước triển khai tiếp theo, qua đó nâng cao khả năng ứng dụng bản đồ trong quá trình đánh giá nguy cơ mất rừng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
EUDR yêu cầu sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh phải đáp ứng tiêu chí không gây mất rừng sau ngày 31/12/2020 và tuân thủ pháp luật có liên quan của quốc gia sản xuất. Vì vậy, dữ liệu ranh giới rừng và tọa độ địa lý của từng lô sản xuất là cơ sở quan trọng để đối chiếu, đánh giá nguy cơ mất rừng trong chuỗi cung ứng.
Việc công bố VFM2020.v1 bổ sung nguồn dữ liệu tham chiếu cho doanh nghiệp ngành cao su trong quá trình xác định khu vực sản xuất, rà soát thông tin vùng nguyên liệu và chuẩn bị hồ sơ phục vụ tuân thủ EUDR. Đối với những trường hợp dữ liệu chưa thống nhất hoặc có dấu hiệu chồng lấn, doanh nghiệp cần tiếp tục đối chiếu với hồ sơ và thông tin liên quan để xác minh hiện trạng thực tế. Bản đồ là công cụ hỗ trợ đánh giá rủi ro, không thay thế các dữ liệu định vị và bằng chứng cần thiết khác theo yêu cầu của quy định.
Thông qua việc tham dự cuộc họp, VRA cập nhật các thông tin kỹ thuật về bản đồ ranh giới rừng năm 2020 phiên bản 1.0, góp phần theo dõi quá trình hoàn thiện dữ liệu phục vụ tuân thủ EUDR và hỗ trợ doanh nghiệp cao su tiếp cận các công cụ tham chiếu liên quan.
Văn phòng HHCSVN tổng hợp (Hồng Vân)